Cách viết chữ 韧 (rèn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 韌|韧[ren4], old variant of 韌|韧[ren4], annealed · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 韧
Thứ tự nét từng bước của chữ 韧

Luyện viết chữ 韧 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán韧
Pinyinrèn
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+97E7

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 韧

TừPinyinNghĩa
坚韧jiān rèntough and durable; tenacious
韧性rèn xìngtoughness

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 韧 →