Cách viết chữ 鞭 (biān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: whip or lash, to flog, to whip · 18 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鞭 |
|---|---|
| Pinyin | biān |
| Số nét | 18 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+97AD |
Nghĩa tiếng Anh
- whip or lash
- to flog
- to whip
- conductor's baton
- segmented iron weapon (old)
- penis (of animal, served as food)
Từ chứa chữ 鞭
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 鞭策 | biān cè | to spur on; to urge on |