Cách viết chữ 雕 (diāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 雕[diao1], to engrave, to carve, to engrave · 16 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 雕
Luyện viết chữ 雕 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 雕 |
|---|
| Pinyin | diāo |
|---|
| Số nét | 16 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+96D5 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 雕[diao1], to engrave
- to carve
- to engrave
- shrewd
- bird of prey
Từ chứa chữ 雕
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 雕刻 | diāo kè | to carve; to engrave |
| 浮雕 | fú diāo | relief sculpture |
| 雕塑 | diāo sù | a statue; a Buddhist image |
| 木雕 | mù diāo | |
| 雕像 | diāo xiàng | sculpture; (carved) statue |
Chữ Hán khác
- 雹 báo
- 霉 méi
- 霍 huò
- 霜 shuāng
- 霞 xiá
- 霸 bà
- 靴 xuē
- 靶 bǎ
- 鞠 jū
- 鞭 biān
- 韧 rèn
- 韵 yùn
Tự viết chữ 雕 →