Cách viết chữ 霸 (bà) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 霸[ba4], hegemon, tyrant · 21 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 霸
Thứ tự nét từng bước của chữ 霸

Luyện viết chữ 霸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán霸
Pinyinbà
Số nét21
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9738

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 霸

TừPinyinNghĩa
霸权bà quánhegemony; supremacy
霸主bà zhǔa powerful chief of the princes of the Spring and Autumn Period (770-476 BC); overlord
霸王bà wánghegemon; overlord
霸道bà dàothe Way of the Hegemon; abbr. for 霸王之道
争霸zhēng bàto contend for hegemony; a power struggle
霸占bà zhànto occupy by force; to seize
独霸dú bàto dominate (a market etc); to monopolize
阿霸ā bà

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 霸 →