Cách viết chữ 雹 (báo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: hail · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 雹
Thứ tự nét từng bước của chữ 雹

Luyện viết chữ 雹 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán雹
Pinyinbáo
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+96F9

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 雹

TừPinyinNghĩa
冰雹bīng báohail; hailstone
雹灾báo zāidisaster caused by hail

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 雹 →