Cách viết chữ 霉 (méi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: bacteria, fungi, moldy · 15 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 霉
Thứ tự nét từng bước của chữ 霉

Luyện viết chữ 霉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán霉
Pinyinméi
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9709

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 霉

TừPinyinNghĩa
倒霉dǎo méito have bad luck; to be out of luck

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 霉 →