Cách viết chữ 霞 (xiá) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: rose-tinted sky or clouds at sunrise or sunset · 17 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 霞
Thứ tự nét từng bước của chữ 霞

Luyện viết chữ 霞 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán霞
Pinyinxiá
Số nét17
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+971E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 霞

TừPinyinNghĩa
朝霞zhāo xiá
晚霞wǎn xiásunset glow; sunset clouds

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 霞 →