Cách viết chữ 雌 (cí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: female, Taiwan pr. [ci1] · 14 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 雌
Thứ tự nét từng bước của chữ 雌

Luyện viết chữ 雌 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán雌
Pinyincí
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+96CC

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 雌

TừPinyinNghĩa
雌雄cí xióngmale and female
雌性cí xìngfemale

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 雌 →