Cách viết chữ 隧 (suì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: tunnel, underground passage · 14 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 隧 |
|---|---|
| Pinyin | suì |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+96A7 |
Nghĩa tiếng Anh
- tunnel
- underground passage
Từ chứa chữ 隧
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 隧道 | suì dào | tunnel |
| 隧洞 | suì dòng | tunnel |