Cách viết chữ 雀 (què) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: a freckle, lentigo, small bird · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 雀
Thứ tự nét từng bước của chữ 雀

Luyện viết chữ 雀 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán雀
Pinyinquè (cũng đọc: qiāo)
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+96C0

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 雀

TừPinyinNghĩa
孔雀kǒng quèpeacock

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 雀 →