Cách viết chữ 隆 (lóng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Long, short for 吉隆坡[Ji2 long2 po1], Kuala Lumpur, sound of drums · 11 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 隆
Luyện viết chữ 隆 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 隆 |
|---|
| Pinyin | lóng (cũng đọc: lōng) |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+9686 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Long
- short for 吉隆坡[Ji2 long2 po1], Kuala Lumpur
- sound of drums
- grand
- intense
- prosperous
Từ chứa chữ 隆
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 隆重 | lóng zhòng | grand; prosperous |
| 隆起 | lóng qǐ | to swell; to bulge |
| 兴隆 | xīng lóng | Xinglong county in Chengde 承德[Cheng2 de2], Hebei |
| 隆冬 | lóng dōng | midwinter; the depth of winter |
| 轰隆 | hōng lōng | (onom.) rumbling; rolling |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 隆 →