Cách viết chữ 隘 (ài) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: pass, defile, narrow · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 隘
Thứ tự nét từng bước của chữ 隘

Luyện viết chữ 隘 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán隘
Pinyinài
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9698

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 隘

TừPinyinNghĩa
狭隘xiá àinarrow; tight

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 隘 →