Cách viết chữ 陨 (yǔn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to fall, meteor, to perish · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 陨
Thứ tự nét từng bước của chữ 陨

Luyện viết chữ 陨 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán陨
Pinyinyǔn
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9668

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 陨

TừPinyinNghĩa
陨石yǔn shímeteorite; aerolite
陨落yǔn luòto fall down; to decay

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 陨 →