Cách viết chữ 阱 (jǐng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 阱[jing3], pitfall, trap · 6 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 阱
Thứ tự nét từng bước của chữ 阱

Luyện viết chữ 阱 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán阱
Pinyinjǐng
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9631

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 阱

TừPinyinNghĩa
陷阱xiàn jǐngpitfall; snare

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 阱 →