Cách viết chữ 阐 (chǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to express, to disclose, to enlighten · 11 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 阐
Luyện viết chữ 阐 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 阐 |
|---|
| Pinyin | chǎn |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+9610 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to express
- to disclose
- to enlighten
- to open
Từ chứa chữ 阐
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 阐述 | chǎn shù | to expound (a position); to elaborate (on a topic) |
| 阐明 | chǎn míng | to elucidate; to explain clearly |
Chữ Hán khác
- 阱 jǐng
- 陈 chén
- 陋 lòu
- 陡 dǒu
- 陨 yǔn
- 陵 líng
- 陶 táo
- 隆 lóng
- 隘 ài
- 隙 xì
- 隧 suì
- 隶 lì
Tự viết chữ 阐 →