Cách viết chữ 锲 (qiè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to cut, to carve, to engrave · 14 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 锲 |
|---|---|
| Pinyin | qiè |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+9532 |
Nghĩa tiếng Anh
- to cut
- to carve
- to engrave
- to chisel
- fig. to chisel away at