Cách viết chữ 镶 (xiāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to inlay, to embed, ridge · 22 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 镶
Thứ tự nét từng bước của chữ 镶

Luyện viết chữ 镶 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán镶
Pinyinxiāng
Số nét22
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9576

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 镶

TừPinyinNghĩa
镶嵌xiāng qiànto inlay; to embed

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 镶 →