Cách viết chữ 闺 (guī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: small arched door, boudoir, lady's chamber · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 闺 |
|---|---|
| Pinyin | guī |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+95FA |
Nghĩa tiếng Anh
- small arched door
- boudoir
- lady's chamber
- by ext. women
Từ chứa chữ 闺
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 闺女 | guī nǚ | maiden; unmarried woman |