Cách viết chữ 锄 (chú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: a hoe, to hoe or dig, to weed · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 锄 |
|---|---|
| Pinyin | chú |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+9504 |
Nghĩa tiếng Anh
- a hoe
- to hoe or dig
- to weed
- to get rid of
Nghĩa: a hoe, to hoe or dig, to weed · 12 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 锄 |
|---|---|
| Pinyin | chú |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+9504 |