Cách viết chữ 锈 (xiù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to corrode, to rust · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 锈
Thứ tự nét từng bước của chữ 锈

Luyện viết chữ 锈 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán锈
Pinyinxiù
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9508

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 锈 →