Cách viết chữ 铸 (zhù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to cast or found metals · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 铸
Thứ tự nét từng bước của chữ 铸

Luyện viết chữ 铸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán铸
Pinyinzhù
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+94F8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 铸

TừPinyinNghĩa
浇铸jiāo zhùto cast (molten metal); to mold

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 铸 →