Cách viết chữ 钩 (gōu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 鉤|钩[gou1], to hook, to sew · 9 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 钩
Luyện viết chữ 钩 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 钩 |
|---|
| Pinyin | gōu |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+94A9 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 鉤|钩[gou1]
- to hook
- to sew
- to crochet
- hook
- check mark or tick
Từ chứa chữ 钩
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 挂钩 | guà gōu | hook (on which to hang sth); to couple |
| 上钩 | shàng gōu | to take the bait |
| 脱钩 | tuō gōu | to cut ties; to disconnect |
Chữ Hán khác
- 钮 niǔ
- 铭 míng
- 铲 chǎn
- 铸 zhù
- 锄 chú
- 锈 xiù
- 锋 fēng
- 锐 ruì
- 锡 xī
- 锤 chuí
- 锦 jǐn
- 锲 qiè
Tự viết chữ 钩 →