Cách viết chữ 铲 (chǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to level off, to root up, to shovel · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 铲
Thứ tự nét từng bước của chữ 铲

Luyện viết chữ 铲 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán铲
Pinyinchǎn
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+94F2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 铲

TừPinyinNghĩa
铲除chǎn chúto root out; to eradicate

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 铲 →