Cách viết chữ 钙 (gài) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: calcium (chemistry) · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 钙 |
|---|---|
| Pinyin | gài |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+9499 |
Nghĩa tiếng Anh
- calcium (chemistry)
Nghĩa: calcium (chemistry) · 9 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 钙 |
|---|---|
| Pinyin | gài |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+9499 |