Cách viết chữ 酿 (niàng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to ferment, to brew, to make honey (of bees) · 14 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 酿
Thứ tự nét từng bước của chữ 酿

Luyện viết chữ 酿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán酿
Pinyinniàng
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+917F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 酿

TừPinyinNghĩa
酿成niàng chéngto form gradually; to lead to
酝酿yùn niàng(of alcohol) to ferment; (of a crisis) to be brewing
酿酒niàng jiǔto brew wine
酿造niàng zàoto brew; to make (wine, vinegar, soybean paste etc) by fermentation

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 酿 →