Cách viết chữ 酪 (lào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: curdled milk or fruit juice, also pr. [luo4] · 13 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 酪 |
|---|---|
| Pinyin | lào |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+916A |
Nghĩa tiếng Anh
- curdled milk or fruit juice
- also pr. [luo4]