Cách viết chữ 酵 (jiào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: yeast, leavening, fermentation · 14 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 酵
Thứ tự nét từng bước của chữ 酵

Luyện viết chữ 酵 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán酵
Pinyinjiào
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9175

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 酵

TừPinyinNghĩa
发酵fā jiàoto ferment; fermentation

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 酵 →