Cách viết chữ 酥 (sū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: flaky pastry, crunchy, limp · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 酥
Thứ tự nét từng bước của chữ 酥

Luyện viết chữ 酥 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán酥
Pinyinsū
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9165

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 酥 →