Cách viết chữ 酌 (zhuó) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to pour wine, to drink wine, to deliberate · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 酌 |
|---|---|
| Pinyin | zhuó |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+914C |
Nghĩa tiếng Anh
- to pour wine
- to drink wine
- to deliberate
- to consider
Từ chứa chữ 酌
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 斟酌 | zhēn zhuó | to consider; to deliberate |
| 酌情 | zhuó qíng | to use discretion; to take circumstances into account |
| 酌量 | zhuó liang | to consider; to allow for |
| 商酌 | shāng zhuó | to deliberate |
| 酌定 | zhuó dìng | to decide after intense deliberation |