Cách viết chữ 遮 (zhē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to cover up (a shortcoming), to screen off, to hide · 14 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 遮
Luyện viết chữ 遮 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 遮 |
|---|
| Pinyin | zhē |
|---|
| Số nét | 14 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+906E |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to cover up (a shortcoming)
- to screen off
- to hide
- to conceal
Từ chứa chữ 遮
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 遮掩 | zhē yǎn | to cover; to mask |
| 遮蔽 | zhē bì | to cover; to hide from view |
| 遮盖 | zhē gài | to hide; to cover (one's tracks) |
| 遮挡 | zhē dǎng | to shelter; to shelter from |
Chữ Hán khác
- 邃 suì
- 邪 xié
- 郁 yù
- 郑 zhèng
- 鄙 bǐ
- 酌 zhuó
- 酗 xù
- 酝 yùn
- 酣 hān
- 酥 sū
- 酪 lào
- 酬 chóu
Tự viết chữ 遮 →