Cách viết chữ 郑 (zhèng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Zheng state during the Warring States period, surname Zheng, abbr. for 鄭州|郑州[Zheng4 zhou1] · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 郑
Thứ tự nét từng bước của chữ 郑

Luyện viết chữ 郑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán郑
Pinyinzhèng
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+90D1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 郑

TừPinyinNghĩa
郑州zhèng zhōuZhengzhou prefecture level city and capital of Henan Province in central China
郑重zhèng zhòngserious; solemn
郑州市zhèng zhōu shìZhengzhou prefecture level city and capital of Henan Province in central China

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 郑 →