Cách viết chữ 遣 (qiǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to dispatch, to send, to dispel · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 遣
Thứ tự nét từng bước của chữ 遣

Luyện viết chữ 遣 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán遣
Pinyinqiǎn
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9063

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 遣

TừPinyinNghĩa
派遣pài qiǎnto send (on a mission); to dispatch
调遣diào qiǎnto dispatch; to assign
差遣chāi qiǎnto send (on errand)
消遣xiāo qiǎnto while the time away; amusement
遣送qiǎn sòngto send away; to deport
遣返qiǎn fǎnto repatriate (e.g. prisoners of war); to send back
遣散qiǎn sànto disband; to dismiss
先遣xiān qiǎn
先遣队xiān qiǎn duìadvance party; advance troops

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 遣 →