Cách viết chữ 遏 (è) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to restrain, to check, to hold back · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 遏 |
|---|---|
| Pinyin | è |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+904F |
Nghĩa tiếng Anh
- to restrain
- to check
- to hold back
Từ chứa chữ 遏
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 遏制 | è zhì | to check; to contain |