Cách viết chữ 逸 (yì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to escape, leisurely, outstanding · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 逸 |
|---|---|
| Pinyin | yì |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+9038 |
Nghĩa tiếng Anh
- to escape
- leisurely
- outstanding
Từ chứa chữ 逸
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 飘逸 | piāo yì | graceful; elegant |
| 安逸 | ān yì | easy and comfortable; easy |