Cách viết chữ 逝 (shì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (of time) to pass, to die · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 逝
Thứ tự nét từng bước của chữ 逝

Luyện viết chữ 逝 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán逝
Pinyinshì
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+901D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 逝

TừPinyinNghĩa
逝世shì shìto pass away; to die
消逝xiāo shìto fade away
流逝liú shì(of time) to pass; to elapse

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 逝 →