Cách viết chữ 逆 (nì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: contrary, opposite, backwards · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 逆
Thứ tự nét từng bước của chữ 逆

Luyện viết chữ 逆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán逆
Pinyinnì
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9006

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 逆

TừPinyinNghĩa
逆转nì zhuǎnto turn back; to reverse
逆流nì liúagainst the stream; adverse current
逆差nì chāadverse trade balance; trade deficit
逆境nì jìngadversity; predicament
逆耳nì ěrunpleasant to hear; grates on the ear (of home truths)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 逆 →