Cách viết chữ 迄 (qì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: as yet, until · 6 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 迄 |
|---|---|
| Pinyin | qì |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8FC4 |
Nghĩa tiếng Anh
- as yet
- until
Từ chứa chữ 迄
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 迄今 | qì jīn | so far; to date |