Cách viết chữ 辰 (chén) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: 5th earthly branch: 7-9 a.m., 3rd solar month (5th April-4th May), year of the Dragon, ancient Chinese compass point: 120° · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 辰
Thứ tự nét từng bước của chữ 辰

Luyện viết chữ 辰 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán辰
Pinyinchén
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8FB0

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 辰

TừPinyinNghĩa
诞辰dàn chénbirthday
寿辰shòu chénbirthday (of an old person)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 辰 →