Cách viết chữ 辗 (niǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: roll over on side, turn half over · 14 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 辗
Thứ tự nét từng bước của chữ 辗

Luyện viết chữ 辗 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán辗
Pinyinniǎn (cũng đọc: zhǎn)
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8F97

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 辗

TừPinyinNghĩa
辗转niǎn zhuǎnto toss about in bed; from person to person

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 辗 →