Cách viết chữ 辨 (biàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to distinguish, to recognize · 16 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 辨 |
|---|---|
| Pinyin | biàn |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8FA8 |
Nghĩa tiếng Anh
- to distinguish
- to recognize
Từ chứa chữ 辨
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 分辨 | fēn biàn | to distinguish; to differentiate |
| 辨认 | biàn rèn | to recognize; to identify |
| 分辨率 | fēn biàn lǜ | resolution (of images, monitors, scanners etc) |
| 辨别 | biàn bié | to differentiate; to distinguish |
| 辨清 | biàn qīng |