Cách viết chữ 辜 (gū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Gu, crime, sin · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 辜
Thứ tự nét từng bước của chữ 辜

Luyện viết chữ 辜 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán辜
Pinyingū
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8F9C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 辜

TừPinyinNghĩa
无辜wú gūinnocent; innocence
辜负gū fùto fail to live up (to expectations); unworthy (of trust)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 辜 →