Cách viết chữ 轴 (zhóu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: axis, axle, spool (for thread) · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 轴 |
|---|---|
| Pinyin | zhóu (cũng đọc: zhòu) |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8F74 |
Nghĩa tiếng Anh
- axis
- axle
- spool (for thread)
- roller (for scrolls)
- classifier for calligraphy rolls etc
- see 壓軸戲|压轴戏[ya1 zhou4 xi4]