Cách viết chữ 躁 (zào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: hot-tempered, impatient · 20 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 躁
Thứ tự nét từng bước của chữ 躁

Luyện viết chữ 躁 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán躁
Pinyinzào
Số nét20
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8E81

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 躁

TừPinyinNghĩa
烦躁fán zàojittery; twitchy
焦躁jiāo zàofretful; impatient
急躁jí zàoirritable; irascible

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 躁 →