Cách viết chữ 蹦 (bèng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to jump, to bounce, to hop · 18 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蹦 |
|---|---|
| Pinyin | bèng |
| Số nét | 18 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8E66 |
Nghĩa tiếng Anh
- to jump
- to bounce
- to hop
Nghĩa: to jump, to bounce, to hop · 18 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 蹦 |
|---|---|
| Pinyin | bèng |
| Số nét | 18 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8E66 |