Cách viết chữ 蹬 (dēng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to step on, to tread on, to wear (shoes) · 19 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 蹬
Thứ tự nét từng bước của chữ 蹬

Luyện viết chữ 蹬 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蹬
Pinyindēng
Số nét19
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8E6C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蹬 →