Cách viết chữ 蹊 (qī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: footpath · 17 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蹊 |
|---|---|
| Pinyin | qī (cũng đọc: xī) |
| Số nét | 17 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8E4A |
Nghĩa tiếng Anh
- footpath
Từ chứa chữ 蹊
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 蹊跷 | qī qiāo | odd; queer |