Cách viết chữ 赫 (hè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname He, awe-inspiring, abbr. for 赫茲|赫兹[he4 zi1], hertz (Hz) · 14 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 赫 |
|---|---|
| Pinyin | hè |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8D6B |
Nghĩa tiếng Anh
- surname He
- awe-inspiring
- abbr. for 赫茲|赫兹[he4 zi1], hertz (Hz)
Từ chứa chữ 赫
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 显赫 | xiǎn hè | illustrious; celebrated |
| 赫哲 | hè zhé |