Cách viết chữ 赴 (fù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to go, to visit (e.g. another country), to attend (a banquet etc) · 9 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 赴
Luyện viết chữ 赴 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 赴 |
|---|
| Pinyin | fù |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+8D74 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to go
- to visit (e.g. another country)
- to attend (a banquet etc)
Từ chứa chữ 赴
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 奔赴 | bēn fù | to rush to; to hurry to |
| 开赴 | kāi fù | (of troops) to depart for; to head for |
| 赶赴 | gǎn fù | to hurry; to rush |
| 赴宴 | fù yàn | to attend a banquet |
| 分赴 | fēn fù | |
| 赴任 | fù rèn | to travel to take up a new post |
| 赴会 | fù huì | to go to a meeting |
Chữ Hán khác
- 趴 pā
- 跤 jiāo
- 跨 kuà
- 跷 qiāo
- 踊 yǒng
- 踹 chuài
- 蹊 qī
- 蹋 tà
- 蹦 bèng
- 蹬 dēng
- 蹭 cèng
- 躁 zào
Tự viết chữ 赴 →