Cách viết chữ 跤 (jiāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: a tumble, a fall · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 跤
Thứ tự nét từng bước của chữ 跤

Luyện viết chữ 跤 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán跤
Pinyinjiāo
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8DE4

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 跤 →