Cách viết chữ 赡 (shàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to support, to provide for · 17 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 赡
Thứ tự nét từng bước của chữ 赡

Luyện viết chữ 赡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán赡
Pinyinshàn
Số nét17
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8D61

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 赡

TừPinyinNghĩa
赡养shàn yǎngto support; to provide support for
赡养费shàn yǎng fèialimony; child support

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 赡 →